Tuần
Top Biliards Trần Duy Hưng
Tất cả bộ phận
Đúng giờKhông đúng giờQuên chấm côngChưa đến giờChờ duyệtĐã xin nghỉĐã chỉnh sửaTăng ca
| # | Nhân viên | T2 - 17/08 | T3 - 18/08 | T4 - 19/08 | T5 - 20/08 | T6 - 21/08 | T7 - 22/08 | CN - 23/08 | Tổng giờ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hữu Dung NV0002 | 08:26 - 16:51Ca hành chính | — | 18:15 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | --:-- - --:--Ca gãy | 35:36:00 |
| 2 | Bùi Quang Cường NV0003 | 13:56 - 22:06Ca chiều | --:-- - --:--Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | — | 17:56 - 23:36Ca tối | 14:11 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 35:49:00 |
| 3 | Đặng Thu Bình NV0004 | 10:15 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 21:25Ca chiều | — | 08:41 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 41:29:00 |
| 4 | Vũ Minh An NV0005 | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | --:-- - --:--Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | — | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 39:00:00 |
| 5 | Hoàng Thị Tuấn NV0006 | — | 13:56 - 22:06Ca chiều | 08:11 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 19:29Ca gãy | — | 14:29 - 22:06Ca chiều | 35:19:00 |
| 6 | Phạm Văn Trang NV0007 | — | 10:11 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | --:-- - --:--Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 36:19:00 |
| 7 | Lê Xuân Thảo NV0008 | --:-- - --:--Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | — | 09:56 - 20:06Ca gãy | 18:29 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 13:33Ca sáng | 31:04:00 |
| 8 | Trần Thanh Tâm NV0009 | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 22:59Ca tối | — | 08:29 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 41:30:00 |
| 9 | Nguyễn Đức Sơn NV0010 | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | --:-- - --:--Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | — | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:55 - 17:36Ca hành chính | 34:05:00 |
| 10 | Ngô Ngọc Quân NV0011 | 17:56 - 23:36Ca tối | 14:29 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:03Ca hành chính | — | 18:25 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 38:09:00 |
| 11 | Đỗ Hữu Phong NV0012 | 08:59 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | --:-- - --:--Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | — | 38:31:00 |
| 12 | Bùi Quang Ngân NV0013 | 13:56 - 22:06Ca chiều | — | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 10:25 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 21:37Ca chiều | — | 35:42:00 |
| 13 | Đặng Thu Nam NV0014 | 09:56 - 19:33Ca gãy | — | 14:25 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | --:-- - --:--Ca tối | 38:08:00 |
| 14 | Vũ Minh Mai NV0015 | 07:56 - 14:06Ca sáng | --:-- - --:--Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | — | 13:56 - 22:06Ca chiều | 08:21 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 36:09:00 |
| 15 | Hoàng Thị Long NV0016 | 18:25 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 13:37Ca sáng | — | 10:21 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 38:21:00 |
| 16 | Phạm Văn Linh NV0017 | 08:26 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | --:-- - --:--Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | — | 09:56 - 20:06Ca gãy | 37:00:00 |
| 17 | Trần Thanh Hùng NV0019 | — | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:51 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:11Ca tối | — | 08:17 - 14:06Ca sáng | 31:33:00 |
| 18 | Nguyễn Đức Hải NV0020 | — | 18:21 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | --:-- - --:--Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 33:39:00 |
| 19 | Ngô Ngọc Hà NV0021 | --:-- - --:--Ca sáng | 08:26 - 17:36Ca hành chính | — | 17:56 - 23:36Ca tối | 14:17 - 22:06Ca chiều | 07:56 - 14:06Ca sáng | 08:26 - 17:15Ca hành chính | 33:58:00 |
| 20 | Đỗ Hữu Dung NV0022 | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 21:41Ca chiều | — | 08:47 - 17:36Ca hành chính | 09:56 - 20:06Ca gãy | 17:56 - 23:36Ca tối | 13:56 - 22:06Ca chiều | 43:24:00 |