Top Biliards Trần Duy Hưng
Tất cả bộ phận
| Nhân viên | T2 - 17/08 | T3 - 18/08 | T4 - 19/08 | T5 - 20/08 | T6 - 21/08 | T7 - 22/08 | CN - 23/08 | Tổng ca | Tổng giờ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đ Đỗ Hữu Dung NV0002 | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | 4 | 29h |
B Bùi Quang Cường NV0003 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | 4 | 28.5h |
Đ Đặng Thu Bình NV0004 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca chiều14:00 - 22:00 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | 5 | 34.5h |
V Vũ Minh An NV0005 | — | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | Ca sáng08:00 - 14:00 | 4 | 24h |
H Hoàng Thị Tuấn NV0006 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | 3 | 23.5h |
P Phạm Văn Trang NV0007 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | 5 | 32.5h |
L Lê Xuân Thảo NV0008 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | 4 | 31h |
T Trần Thanh Tâm NV0009 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | 5 | 37.5h |
N Nguyễn Đức Sơn NV0010 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | 6 | 40h |
N Ngô Ngọc Quân NV0011 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca tối18:00 - 23:30 | 5 | 32.5h |
Đ Đỗ Hữu Phong NV0012 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | — | 4 | 26.5h |
B Bùi Quang Ngân NV0013 | — | — | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca tối18:00 - 23:30 | 4 | 26.5h |
Đ Đặng Thu Nam NV0014 | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | — | 4 | 27h |
V Vũ Minh Mai NV0015 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | — | 2 | 13.5h |
H Hoàng Thị Long NV0016 | — | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | — | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | 4 | 22h |
P Phạm Văn Linh NV0017 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | — | — | — | — | 2 | 15.5h |
T Trần Thanh Hùng NV0019 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | 5 | 39h |
N Nguyễn Đức Hải NV0020 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | — | — | 2 | 13.5h |
N Ngô Ngọc Hà NV0021 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | 4 | 27h |
Đ Đỗ Hữu Dung NV0022 | Ca sáng08:00 - 14:00 | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | — | 4 | 29h |
B Bùi Quang Cường NV0023 | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | 4 | 28.5h |
Đ Đặng Thu Bình NV0024 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca chiều14:00 - 22:00 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | 5 | 34.5h |
V Vũ Minh An NV0025 | — | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | — | — | Ca chiều14:00 - 22:00 | Ca sáng08:00 - 14:00 | 4 | 24h |
H Hoàng Thị Tuấn NV0026 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | Ca chiều14:00 - 22:00 | — | — | Ca gãy10:00 - 20:00 | 3 | 23.5h |
P Phạm Văn Trang NV0027 | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | — | — | Ca hành chính08:30 - 17:30 | Ca tối18:00 - 23:30 | Ca sáng08:00 - 14:00 | 5 | 32.5h |